Xây dựng câu chuyện Việt Nam và mặt dễ tổn thương của danh tiếng quốc gia

January 27, 2026

Tin tức

Xây dựng câu chuyện Việt Nam và mặt dễ tổn thương của danh tiếng quốc gia

Trong một hội nghị gần đây, ông Nguyễn Trung Chính, Chủ tịch Tập đoàn CMC, đề xuất Việt Nam cần xây dựng một hình ảnh mới trên bản đồ công nghệ toàn cầu, với trọng tâm là trở thành đối tác công nghệ đáng tin cậy. Theo ông, đây là thời điểm Việt Nam nên chủ động kể câu chuyện của mình, thay vì để thế giới định nghĩa hộ. Đề xuất này nhanh chóng thu hút sự chú ý bởi nó chạm tới khát vọng nâng tầm vị thế quốc gia trong bối cảnh công nghệ và địa chính trị đang dịch chuyển mạnh mẽ. Tuy vậy, tư duy “chủ động kể câu chuyện của mình” của ông Chính không sai, nhưng nó đúng cho thời điểm ¼ thế kỷ trước, chứ không phải thế giới hiện tại, một thế giới bất ổn, phân mảnh và mong manh hơn bao giờ hết. 


Khi quy mô kinh tế còn nhỏ, hình ảnh quốc gia thường tồn tại như một lớp nền mờ, ít tạo ra hệ quả ngoài phạm vi truyền thông. Nhưng khi tăng trưởng đủ lớn để thế giới phải chú ý, mỗi câu chuyện được kể ra không còn tồn tại độc lập. Nó trở thành một tín hiệu trong không gian quyền lực toàn cầu, nơi thông tin được đọc, diễn giải và gắn với những lo ngại sẵn có của từng thị trường. Ở ngưỡng đó, truyền thông hình ảnh quốc gia không còn giống hoạt động quảng bá, mà tiến rất gần tới ngoại giao.


Từ lăng kính này, vấn đề không nằm ở việc câu chuyện hấp dẫn đến đâu, mà nằm ở chỗ ai là người kể câu chuyện đó và với tư cách nào. Khi một doanh nghiệp lớn, thông qua tiếng nói của người đứng đầu, đề xuất một hình dung về “hình ảnh Việt Nam”, ranh giới giữa đóng góp chính sách và dẫn dắt chương trình nghị sự trở nên mờ đi. Đây không phải là câu hỏi về động cơ, mà là câu hỏi về cấu trúc quản trị. Trong một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh, nơi lợi ích ngày càng đa dạng và chồng chéo, việc không làm rõ tính chính danh của chủ thể kể chuyện có thể vô tình tạo ra một tiền lệ khó kiểm soát: mỗi nhóm lớn đều có thể đưa ra một “phiên bản Việt Nam” phù hợp với quỹ đạo chiến lược của riêng mình.


Khi đặt thêm lăng kính phân bổ lợi ích, câu chuyện trở nên phức tạp hơn. Một hình ảnh “đối tác công nghệ đáng tin cậy”, nếu được thị trường quốc tế chấp nhận, sẽ không phân phối lợi ích một cách trung tính. Những doanh nghiệp đã có hiện diện toàn cầu, năng lực tuân chuẩn và mạng lưới quan hệ sẵn có chắc chắn là nhóm hưởng lợi sớm nhất. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ, các công ty khởi nghiệp và hệ sinh thái địa phương có nguy cơ bị nén lại dưới một hình ảnh tổng quát, nơi sự đa dạng và chênh lệch năng lực thực tế không còn được nhìn thấy rõ. Khi câu chuyện quốc gia không đi kèm với phân tích ai được lợi và ai có thể bị bỏ lại phía sau, nó dễ bị đọc như một tầm nhìn được dẫn dắt bởi nhóm đầu tàu hơn là một chiến lược bao trùm.


Một điểm suy ngẫm sâu hơn nằm ở mối quan hệ giữa hình ảnh và rủi ro. Tăng trưởng kinh tế cao khiến Việt Nam được theo dõi sát sao hơn, và sự chú ý này không chỉ mang theo cơ hội. Trong bối cảnh cạnh tranh và phân mảnh toàn cầu, được nhìn nhận là “đáng tin cậy” đồng nghĩa với việc bị soi xét kỹ hơn về xuất xứ công nghệ, quản trị dữ liệu, tiêu chuẩn môi trường- xã hội và năng lực thể chế. Mỗi tuyên bố tích cực đều kéo theo kỳ vọng kiểm chứng cao hơn. Nếu hình ảnh được đẩy nhanh hơn năng lực đáp ứng thực tế, hệ quả không phải là lợi thế, mà là sự khuếch đại rủi ro khi kỳ vọng không được đáp ứng.


Ở đây, vai trò của truyền thông hình ảnh quốc gia cần được nhìn lại một cách căn bản. Người làm truyền thông không còn là người “làm đẹp” cho câu chuyện tăng trưởng, mà là người điều phối tín hiệu trong một không gian gần với ngoại giao. Cùng một thông điệp có thể tạo cảm giác yên tâm ở thị trường này, nhưng lại kích hoạt nghi ngờ ở thị trường khác. Không có câu chuyện nào an toàn nếu thiếu năng lực đọc bối cảnh và dự báo phản ứng. Việc tiếp cận hình ảnh quốc gia bằng tư duy chiến dịch, trong khi thế giới đang đọc Việt Nam bằng tư duy hệ thống, là một độ lệch cần được nhìn nhận nghiêm túc.


So sánh với kinh nghiệm quốc tế càng làm rõ điểm này. Những quốc gia được xem là thành công trên bản đồ công nghệ toàn cầu hiếm khi bắt đầu bằng việc kể một câu chuyện lớn. Họ tập trung xây dựng khung pháp lý đáng tin, phát triển những năng lực lõi rất hẹp nhưng rất sâu, và chỉ khi nền tảng đó đủ vững, việc kể chuyện mới đóng vai trò khuếch đại. Khi trật tự này bị đảo ngược, rủi ro không nằm ở việc “nói quá”, mà ở việc đặt hình ảnh lên trước năng lực thể chế có thể duy trì nó.


Nhìn lại đề xuất của ông Nguyễn Trung Chính trong tổng thể đó, có thể thấy đây không phải là một ý tưởng sai, mà là một cách tiếp cận chưa đủ độ sâu chiến lược. Nó phản ánh khát vọng chính đáng của một doanh nghiệp lớn muốn góp tiếng nói vào câu chuyện quốc gia, nhưng đồng thời cũng bộc lộ giới hạn của tư duy doanh nghiệp khi bước vào không gian quản trị quốc gia và rủi ro đối ngoại. Vấn đề của Việt Nam không phải là thiếu hình ảnh công nghệ, mà là thiếu một kiến trúc thể chế đủ mạnh để mọi hình ảnh được kể ra đều có thể được bảo chứng bằng thực lực.


Khi danh tiếng quốc gia đã lan trực tiếp sang rủi ro kinh doanh, câu hỏi quan trọng nhất không còn là “chúng ta muốn được nhìn nhận như thế nào”, mà là “chúng ta có đủ nền tảng để giữ lời hứa mà hình ảnh đó ngầm tạo ra hay không”. Chỉ khi câu hỏi này được đặt ở trung tâm, câu chuyện hình ảnh Việt Nam mới có thể chuyển từ việc được nhắc đến sang được tin cậy- không phải bằng những tuyên ngôn hấp dẫn, mà bằng một sự nhất quán đủ lâu để thế giới tự đưa ra kết luận.


Tin tức mới nhất